
Vegetables juice
Tiền tố 490 do GS1 Japan cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 32 kcal | 2% |
| Chất béo | 0,00 g | 0% |
| trong đó chất béo bão hòa | 0,00 g | 0% |
| Carbohydrate | 6,8 g | 3% |
| trong đó đường | 5,4 g | 6% |
| Chất xơ | 0,00 g | — |
| Chất đạm | 1,1 g | 2% |
| Muối | 0,00 g | 0% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 25 tháng 12, 2025 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
water, concentrated-vegetable-juice (Tomato, Carrot, Brussels-sprouts, Kale, Komatsuna, Broccoli, Bell-pepper, Spinach, Asparagus, Red-perilla, Japanese-radish, Chinese-Cabbage, Celery, Red-Cabbage, Red-beet, Onion, Lettuce, Cabbage, Parsley, Watercress, Pumpkin), Concentrated-lemon-juice
Trong nguồn, danh sách thành phần chỉ có bằng Tiếng Anh; chúng tôi giữ nguyên, không chỉnh sửa và không dịch.
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.