gg, hh
i Ảnh: người đóng góp Open Food Facts · CC BY-SA

gg

thương hiệu hh · hh
Việt Nam
NUTRI-SCOREABCDE
3 kcaltrong 100 g · 0% lượng tham chiếu
66,0 gđường trong 100 g
Mã vạch (EAN-13)9786045978634
Tiền tố GS1978
Phụ giaKhông ghi
Chất gây dị ứngNguồn không ghi
9786045978634

Tiền tố 978: sách (ISBN).

Giá trị dinh dưỡng

Trong 100 g, kèm tỷ lệ so với lượng tham chiếu cho người trưởng thành (8400 kJ / 2000 kcal)
Chất dinh dưỡng100 gLượng tham chiếu
Năng lượng3 kcal0%
Chất béo35,0 g50%
trong đó chất béo bão hòa56,0 g280%
Carbohydrate66,0 g25%
trong đó đường66,0 g73%
Chất xơ66,0 g—
Chất đạm77,0 g154%
Muối77,0 g1.283%

Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 11 tháng 6, 2020 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.

Thành phần

Đúng như ghi trên bao bì; chất gây dị ứng in đậm

Chưa có danh sách thành phần.

Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.

Quốc gia bán

Bán với mã này tại Việt Nam
Việt Nam

Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.

Nguồn

Mỗi khối trên trang này đều ghi nguồn của nó

Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.