gg, jj
i Ảnh: người đóng góp Open Food Facts · CC BY-SA

gg

thương hiệu jj · uu
Việt Nam
NUTRI-SCOREABCDE
11 kcaltrong 100 g · 1% lượng tham chiếu
8,0 gđường trong 100 g
Mã vạch (EAN-13)8936037799308
Tiền tố GS1893 · GS1 Vietnam
Phụ giaKhông ghi
Chất gây dị ứngNguồn không ghi
8936037799308

Tiền tố 893 do GS1 Vietnam cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.

Giá trị dinh dưỡng

Trong 100 g, kèm tỷ lệ so với lượng tham chiếu cho người trưởng thành (8400 kJ / 2000 kcal)
Chất dinh dưỡng100 gLượng tham chiếu
Năng lượng11 kcal1%
Chất béo78,0 g111%
trong đó chất béo bão hòa77,0 g385%
Carbohydrate88,0 g34%
trong đó đường8,0 g9%
Chất xơ7,0 g—
Chất đạm5,0 g10%
Muối6,0 g100%

Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 11 tháng 6, 2020 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.

Thành phần

Đúng như ghi trên bao bì; chất gây dị ứng in đậm

Chưa có danh sách thành phần.

Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.

Quốc gia bán

Bán với mã này tại Việt Nam
Việt Nam

Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.

Nguồn

Mỗi khối trên trang này đều ghi nguồn của nó

Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.