
Tomati
Tiền tố 893 do GS1 Vietnam cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 467 kcal | 23% |
| Chất béo | 16,7 g | 24% |
| trong đó chất béo bão hòa | 6,7 g | 33% |
| Carbohydrate | 66,7 g | 26% |
| trong đó đường | 6,7 g | 7% |
| Chất xơ | 3,3 g | — |
| Chất đạm | 10,0 g | 20% |
| Muối | 1,8 g | 30% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 17 tháng 7, 2025 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
Thành Phần: Bột Mì, Dầu Ăn (với Chất Chống Oxy Hóa (320, 321)), Tinh Bột Sắn, Tinh Bột Bắp, Gia Vị Cà Chua, Khoai Tây Miếng, Bột Cả Chua (3%), Đường, Muối I-ốt, Bột Nước Tương, Chất Điều Vị (621), Chất Nhũ Hóa (471), Màu Thực Phẩm Tự Nhiên (164), Màu Thực Phẩm Tổng Hợp (129). Thông tin dị ứng: Sản phẩm có chứa Lúa Mì, Đậu Nành. Được sản xuất trên cùng thiết bị và/hoặc trên dây chuyền chế biến các sản phẩm có thành phần gây dị ứng như: Hải Sản, Sữa, Trứng, Yến Mạch và Đậu Phộng. Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu: Độ ẩm ≤ 6%, chỉ số Peroxide ≤ 5
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.