
Almond Milk Original
thương hiệu 137 degrees · 1000 mL
Việt NamPhápThái Lan
33 kcaltrong 100 g · 2% lượng tham chiếu
0,0 gđường trong 100 g
Mã vạch (EAN-13)8854761951383
Tiền tố GS1885 · GS1 Thailand
Phụ giaKhông có trong thành phần
Chất gây dị ứngNguồn không ghi
NhãnKhông chất bảo quản
Tiền tố 885 do GS1 Thailand cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
Trong 100 g, kèm tỷ lệ so với lượng tham chiếu cho người trưởng thành (8400 kJ / 2000 kcal)
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 33 kcal | 2% |
| Chất béo | 2,5 g | 4% |
| trong đó chất béo bão hòa | 0,28 g | 1% |
| Carbohydrate | 1,7 g | 1% |
| trong đó đường | 0,00 g | 0% |
| Chất xơ | 0,00 g | — |
| Chất đạm | 0,56 g | 1% |
| Muối | 0,03 g | 1% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 29 tháng 6, 2026 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
Đúng như ghi trên bao bì; chất gây dị ứng in đậm
Fresh almond milk 94% (from whole almonds), sunflower seeds 5%, organic coconut flower nectar 1%. Contains almonds.
Trong nguồn, danh sách thành phần chỉ có bằng Tiếng Anh; chúng tôi giữ nguyên, không chỉnh sửa và không dịch.
Không chất bảo quản
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Bán với mã này tại 3 quốc gia
PhápThái LanViệt Nam
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
Mỗi khối trên trang này đều ghi nguồn của nó
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.