
Bun Gao Lut
Tiền tố 081 do GS1 US cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 360 kcal | 18% |
| Chất béo | 0,70 g | 1% |
| trong đó chất béo bão hòa | 0,00 g | 0% |
| Carbohydrate | 82,5 g | 32% |
| trong đó đường | 0,00 g | 0% |
| Chất xơ | 2,0 g | — |
| Chất đạm | 6,0 g | 12% |
| Muối | 0,13 g | 2% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 13 tháng 7, 2026 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
�ss� Thanh ph�n: B�t g�o, b�t g�o l�t, tinh b�t khoai n��c, mu�i, mau caramel (E150a). Ingredients: Rice flour, brown rice flour, tapioca starch, water, salt, caramel color (E150a). H��ng d�n s� d�ng: - Cho v�t bun vao n�i n��c s�i, n�u kho�ng 7 - 8 phut, sau o v�t ra x� l�i b�ng n��c l�nh, � rao kho�ng 5 phut. - Dung nh� bun t��i: Bun th�t n��ng, bun ri�u, g�i cu�n... Serving instruction: Put the brown rice vermicelli into boiling water, for 7 - 8 minutes, after that rinse with cool r and drain off for 5 minutes. vermicelli soup, spring rols. Dao qu�n: N�i kh� rao, thoang mat, tranh anh n�ng tr�c ti�p. direct sunlight.
Trong nguồn, danh sách thành phần chỉ có bằng Tiếng Anh; chúng tôi giữ nguyên, không chỉnh sửa và không dịch.
- E150aMàu caramelPhẩm màu
- E150cPhẩm màu
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.