
snack Swing vị Bít tết
Tiền tố 893 do GS1 Vietnam cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 560 kcal | 28% |
| Chất béo | 37,0 g | 53% |
| trong đó chất béo bão hòa | 0,00 g | 0% |
| Carbohydrate | 51,0 g | 20% |
| trong đó đường | 3,0 g | 3% |
| Chất xơ | 0,00 g | — |
| Chất đạm | 7,0 g | 14% |
| Muối | 0,00 g | 0% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 11 tháng 5, 2025 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
POTATOES 60.1%, VEGETABLE OIL, SPICE POWDER REMOVED 5.3% (SUGAR, SALT, MALTODEXTRIN, FLAVOR ADJUSTERS (621, 627, 631, 951), FLAVORS (NATURAL, NATURALLY Identical), ACID REGULATOR (262(i), 330), ANTI-CAGGING AGENT (551, 341(ii)), NATURAL COLORING AGENT (160C(i)) SYNTHESIS COLORING AGENT (150C), STABILIZER (1450))
- E1450Chất nhũ hóa · Chất ổn định · Chất làm dày
- E150cPhẩm màu
- E160cPhẩm màu
- E262Chất bảo quản · Chất tạo phức kim loại
- E330Axít citricChất chống oxy hóa · Chất tạo phức kim loại
- E341Chất nhũ hóa · Chất giữ ẩm · Chất tạo phức kim loại · Chất ổn định · Chất làm dày
- E551silic điôxítChất mang
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.