
Snack vị cua
Tiền tố 893 do GS1 Vietnam cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 499 kcal | 25% |
| Chất béo | 22,4 g | 32% |
| trong đó chất béo bão hòa | 10,1 g | 51% |
| Carbohydrate | 69,7 g | 27% |
| trong đó đường | 7,7 g | 9% |
| Chất xơ | 2,8 g | — |
| Chất đạm | 4,6 g | 9% |
| Muối | 0,42 g | 7% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 26 tháng 3, 2026 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
Rice flour, tapioca starch, wheat flour, palm oil, crab seasoning powder, sugar, salt, flavor enhancer (621), anticaking agent (170(i)). Allergen information: Contains: wheat, crustacean, fish, soy, milk
Trong nguồn, danh sách thành phần chỉ có bằng Tiếng Anh; chúng tôi giữ nguyên, không chỉnh sửa và không dịch.
- E170Cacbonat canxi
- E621bột ngọtChất điều vị
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.