
Seasoned Fish Sauce
thương hiệu Mega Chef · 500 ml
Việt NamCampuchiaLàoThái Lan
200 kcaltrong 100 g · 10% lượng tham chiếu
33,3 gđường trong 100 g
Mã vạch (EAN-13)8857118730648
Tiền tố GS1885 · GS1 Thailand
Phụ gia1: E260
Chất gây dị ứngNguồn không ghi
Tiền tố 885 do GS1 Thailand cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
Trong 100 g, kèm tỷ lệ so với lượng tham chiếu cho người trưởng thành (8400 kJ / 2000 kcal)
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 200 kcal | 10% |
| Chất béo | 0,00 g | 0% |
| trong đó chất béo bão hòa | 0,00 g | 0% |
| Carbohydrate | 33,3 g | 13% |
| trong đó đường | 33,3 g | 37% |
| Chất xơ | 0,00 g | — |
| Chất đạm | 13,3 g | 27% |
| Muối | 0,00 g | 0% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 7 tháng 5, 2025 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
Đúng như ghi trên bao bì; chất gây dị ứng in đậm
Fish sauce 70%, cane sugar mixed with coconut sugar 30%, acidity regulator (INS260)
Trong nguồn, danh sách thành phần chỉ có bằng Tiếng Anh; chúng tôi giữ nguyên, không chỉnh sửa và không dịch.
- E260axit axeticChất bảo quản
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Bán với mã này tại 4 quốc gia
CampuchiaLàoThái LanViệt Nam
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
Mỗi khối trên trang này đều ghi nguồn của nó
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.