
Lychee drink
Tiền tố 884 do GS1 Cambodia cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 36 kcal | 2% |
| Chất béo | 0,00 g | 0% |
| trong đó chất béo bão hòa | 0,00 g | 0% |
| Carbohydrate | 9,1 g | 4% |
| trong đó đường | 9,0 g | 10% |
| Chất xơ | 0,00 g | — |
| Chất đạm | 0,00 g | 0% |
| Muối | 0,00 g | 0% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 1 tháng 6, 2025 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
Water, Sugar, Lychee Juice (2%), Flavors, Acidity Regulators (Citric Acid, E330; Malic Acid, E296), Antioxidant (Ascorbic Acid, E300), Stabilizer (Xanthan Gum, E415), Sweetener (Sucralose, E955), Color (Caramel Color, E150d)
Trong nguồn, danh sách thành phần chỉ có bằng Tiếng Anh; chúng tôi giữ nguyên, không chỉnh sửa và không dịch.
- E150cPhẩm màu
- E150dPhẩm màu
- E296Axit malic
- E300Chất chống oxy hóa · Chất tạo phức kim loại
- E330Axít citricChất chống oxy hóa · Chất tạo phức kim loại
- E415Chất nhũ hóa · Chất ổn định · Chất làm dày
- E955Chất tạo ngọt
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.