
Noya tropical
Tiền tố 543 do GS1 Belgium & Luxembourg cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 122 kcal | 6% |
| Chất béo | 0,00 g | 0% |
| trong đó chất béo bão hòa | 0,00 g | 0% |
| Carbohydrate | 30,4 g | 12% |
| trong đó đường | 28,8 g | 32% |
| Chất đạm | 0,00 g | 0% |
| Muối | 0,19 g | 3% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 27 tháng 1, 2023 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
Eau, jus d'ananas, l'eau de noix de coco, sucre, sucralose, graines de chia, acide citrique, Vitamine C, gomme gellane (E418), conservateurs (E211) arome d'ananas, colorant naturel (E160a) Eadditif approuvé par la C.E.
Trong nguồn, danh sách thành phần chỉ có bằng Tiếng Pháp; chúng tôi giữ nguyên, không chỉnh sửa và không dịch.
- E160aPhẩm màu
- E211natri benzoatChất bảo quản
- E330Axít citricChất chống oxy hóa · Chất tạo phức kim loại
- E418Chất ổn định · Chất làm dày
- E955Chất tạo ngọt
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.