
Tropicana slim
thương hiệu tropicana slim · 100g
Việt Nam
0 kcaltrong 100 g · 0% lượng tham chiếu
0,0 gđường trong 100 g
Mã vạch (EAN-13)0749921202055
Tiền tố GS1074 · GS1 US
Phụ gia4: E420, E950, E955…
Chất gây dị ứngNguồn không ghi
Tiền tố 074 do GS1 US cấp. Nó cho biết nơi mã được đăng ký, không phải nơi sản phẩm được làm ra.
Giá trị dinh dưỡng
Trong 100 g, kèm tỷ lệ so với lượng tham chiếu cho người trưởng thành (8400 kJ / 2000 kcal)
| Chất dinh dưỡng | 100 g | Lượng tham chiếu |
|---|---|---|
| Năng lượng | 0 kcal | 0% |
| Chất béo | 0,00 g | 0% |
| Carbohydrate | 2,0 g | 1% |
| trong đó đường | 0,00 g | 0% |
| Chất đạm | 0,00 g | 0% |
| Muối | 0,00 g | 0% |
Open Food Facts, ODbL, thẻ được sửa ngày 29 tháng 10, 2018 · Lượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
Thành phần
Đúng như ghi trên bao bì; chất gây dị ứng in đậm
Sorbitol, Erythritol, Sucralose (ADI: 15 mg/kg body weight/day), Acesulfame-K (ADI: 15 mg/kg body weight/day), Corn Powder and Chromium Picolinate.
Trong nguồn, danh sách thành phần chỉ có bằng Tiếng Anh; chúng tôi giữ nguyên, không chỉnh sửa và không dịch.
- E420Chất giữ ẩm · Chất tạo phức kim loại · Chất ổn định · Chất tạo ngọt · Chất làm dày
- E950Acesulfame KChất tạo ngọt
- E955Chất tạo ngọt
- E968ErythritolChất giữ ẩm · Chất tạo ngọt
Nguồn: Open Food Facts, ODbL · tên và chức năng của phụ gia: hệ thống phân loại của Open Food Facts.
Quốc gia bán
Bán với mã này tại Việt Nam
Việt Nam
Nguồn: Open Food Facts, các quốc gia bán do người đóng góp ghi lại.
Nguồn
Mỗi khối trên trang này đều ghi nguồn của nó
- Thẻ sản phẩm
- ẢnhNgười đóng góp Open Food Facts, CC BY-SA
- Giá trị tham chiếuLượng tham chiếu: Quy định (EU) số 1169/2011, Phụ lục XIII.
- Tiền tố GS1Các dải tiền tố do GS1 công bố
Bạn thấy lỗi? Lỗi được sửa tại nguồn, trên Open Food Facts, và sẽ hiển thị ở đây trong lần cập nhật tiếp theo.